hậu bổ

hậu bổ

Sau khi đỗ tiến sĩ, ông ấy trở thành một vị hậu bổ, chờ đợi ở kinh thành để được bổ nhiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ , nghĩa ):
    • Quan lại đang chờ được bổ nhiệm vào một chức vụ cụ thể: Từ này dùng để chỉ những người đã đỗ đạt (như đỗ cử nhân, tiến sĩ) nhưng chưa được triều đình phong kiến bổ nhiệm giữ một chức quan chính thức nào. Họ đang trong thời gian chờ đợi để được bổ nhiệm.
    • Chức quan hậu bổ: Đôi khi cũng dùng để chỉ chính chức vụ dành cho những người đang chờ bổ nhiệm này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi đỗ tiến sĩ, ông ấy trở thành một vị hậu bổ, chờ đợikinh thành để được bổ nhiệm.
    • Dưới thời phong kiến, các hậu bổ thường phải chờ đợi khá lâu trước khi nhận được chức quan thực thụ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chờ hậu bổ": Cụm từ diễn tả trạng thái chờ đợi để được bổ nhiệm chức quan, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
    • Các vị đỗ đạt cao nhưng chưa chức vụ thường phải chờ hậu bổlại kinh thành.
Biến thể từ liên quan
  • Trường Hậu bổ (danh từ, lịch sử): Tên một cơ sở đào tạo bồi dưỡng quan lại dưới triều Nguyễn, nơi các quan lại mới được bổ nhiệm hoặc các hậu bổ đến học tập nghiệp vụ trước khi nhận chức.
    • Ông cụ thân sinh ra nhà văn Nam Cao từng theo học tại trường Hậu bổNam Định.
Từ đồng nghĩa
  • Quan chờ bổ (từ ): Cách gọi khác có nghĩa tương tự.
  • Quan hậu bổ (từ ): Cách gọi nhấn mạnh vào thân phận quan lại.
Lưu ý
  • Từ "hậu bổ" một thuật ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về chế độ quan lại phong kiến Việt Nam thời xưa. Ngày nay, từ này hầu như không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học, sử học hoặc khi nói về lịch sử.